goose bump
Danh từ (thường dùng ở dạng số nhiều: goose bumps): - Sự nổi da gà: "goose bump" chỉ hiện tượng các sợi lông trên da dựng đứng lên do phản xạ của cơ thể khi gặp lạnh, căng thẳng cảm xúc (sợ hãi, phấn khích, xúc động mạnh) hoặc kích ứng da. Hiện tượng này tạo ra những nốt nhỏ li ti trên bề mặt da, trông giống như da của một con ngỗng đã nhổ lông.
- (Cơn gió lạnh làm tôi nổi da gà khắp cánh tay.)
- (Bộ phim kinh dị đó đáng sợ đến nỗi làm tôi nổi da gà.)
- (Cô ấy nổi da gà khi nghe bản nhạc tuyệt đẹp.)
"To give someone goose bumps": khiến ai đó nổi da gà (thường vì xúc động mạnh hoặc sợ hãi).
- The singer's performance was so powerful that it gave the entire audience goose bumps. (Màn trình diễn của ca sĩ mạnh mẽ đến nỗi khiến toàn bộ khán giả nổi da gà.)
"To have goose bumps": đang trong trạng thái nổi da gà.
- I had goose bumps during the entire suspenseful scene. (Tôi đã nổi da gà trong suốt cảnh hồi hộp đó.)
Goose pimples (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến, mang nghĩa tương tự "goose bumps".
- The cold water gave him goose pimples. (Nước lạnh làm anh ấy nổi da gà.)
Gooseflesh (danh từ): từ trang trọng hơn, chỉ hiện tượng da nổi gai ốc.
- A chill ran down her spine, causing gooseflesh on her arms. (Một cơn ớn lạnh chạy dọc sống lưng cô, gây ra hiện tượng da nổi gai ốc trên cánh tay.)
- Piloerection (danh từ, chuyên ngành): thuật ngữ y học chỉ phản ứng dựng lông trên da.
- Cutis anserina (danh từ, chuyên ngành): thuật ngữ Latinh y khoa chỉ hiện tượng "da ngỗng".
"To give someone the creeps": khiến ai đó khiếp sợ, nổi da gà (mang sắc thái tiêu cực hơn).
- That old abandoned house gives me the creeps. (Ngôi nhà bỏ hoang cũ đó làm tôi khiếp sợ.)
"To make someone's skin crawl": khiến da ai đó nổi gai ốc vì sợ hãi hoặc ghê tởm.
- The way he looked at her made her skin crawl. (Cách anh ta nhìn cô ấy khiến cô nổi da gà.)